Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

進捗

しんちょく

Tiến độ

Ví dụ

  • プロジェクトのしんちょくをほうこくします。

    プロジェクトの進捗を報告します。

    Tôi báo cáo tiến độ dự án.

  • しんちょくはいかがですか。

    進捗はいかがですか。

    Tiến độ thế nào rồi?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng