Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

原案

げんあん

Bản dự thảo

Ví dụ

  • げんあんどおりにすすめることになりました。

    原案どおりに進めることになりました。

    Quyết định tiến hành theo bản dự thảo.

  • げんあんをいちぶしゅうせいしました。

    原案を一部修正しました。

    Đã sửa một phần bản dự thảo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    原案 — Bản dự thảo · Kimuchi Nihongo