Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

押印

おういん

Đóng dấu

Ví dụ

  • けいやくしょにおういんをおねがいします。

    契約書に押印をお願いします。

    Xin đóng dấu vào hợp đồng.

  • おういんがふようになりました。

    押印が不要になりました。

    Không cần đóng dấu nữa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    押印 — Đóng dấu · Kimuchi Nihongo