Từ vựng
N1Danh từ出荷
しゅっか
Xuất hàng
Ví dụ
ほんじつしゅっかいたしました。
本日出荷いたしました。
Hàng đã được xuất hôm nay.
しゅっかがみっかおくれます。
出荷が三日遅れます。
Xuất hàng sẽ trễ 3 ngày.
Từ vựng
N1Danh từしゅっか
Xuất hàng
ほんじつしゅっかいたしました。
本日出荷いたしました。
Hàng đã được xuất hôm nay.
しゅっかがみっかおくれます。
出荷が三日遅れます。
Xuất hàng sẽ trễ 3 ngày.