Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

出荷

しゅっか

Xuất hàng

Ví dụ

  • ほんじつしゅっかいたしました。

    本日出荷いたしました。

    Hàng đã được xuất hôm nay.

  • しゅっかがみっかおくれます。

    出荷が三日遅れます。

    Xuất hàng sẽ trễ 3 ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    出荷 — Xuất hàng · Kimuchi Nihongo