Từ vựng
Đời sốngDanh từ商談
しょうだん
Cuộc đàm phán kinh doanh
Ví dụ
ごごにしょうだんがあります。
午後に商談があります。
Chiều có buổi đàm phán kinh doanh.
しょうだんはじゅんちょうにすすんでいます。
商談は順調に進んでいます。
Đàm phán đang tiến triển thuận lợi.
Từ vựng
Đời sốngDanh từしょうだん
Cuộc đàm phán kinh doanh
ごごにしょうだんがあります。
午後に商談があります。
Chiều có buổi đàm phán kinh doanh.
しょうだんはじゅんちょうにすすんでいます。
商談は順調に進んでいます。
Đàm phán đang tiến triển thuận lợi.