Từ vựng
N2Danh từ市場
しじょう
Thị trường
Ví dụ
アジアしじょうにしんしゅつします。
アジア市場に進出します。
Chúng tôi tiến vào thị trường châu Á.
しじょうちょうさをおこないました。
市場調査を行いました。
Đã tiến hành nghiên cứu thị trường.
Từ vựng
N2Danh từしじょう
Thị trường
アジアしじょうにしんしゅつします。
アジア市場に進出します。
Chúng tôi tiến vào thị trường châu Á.
しじょうちょうさをおこないました。
市場調査を行いました。
Đã tiến hành nghiên cứu thị trường.