Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

競合

きょうごう

Cạnh tranh; đối thủ

Ví dụ

  • きょうごうたしゃのかかくをしらべました。

    競合他社の価格を調べました。

    Đã tìm hiểu giá của đối thủ.

  • きょうごうがはげしくなっています。

    競合が激しくなっています。

    Cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng