Từ vựng
Đời sốngDanh từ競合
きょうごう
Cạnh tranh; đối thủ
Ví dụ
きょうごうたしゃのかかくをしらべました。
競合他社の価格を調べました。
Đã tìm hiểu giá của đối thủ.
きょうごうがはげしくなっています。
競合が激しくなっています。
Cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Từ vựng
Đời sốngDanh từきょうごう
Cạnh tranh; đối thủ
きょうごうたしゃのかかくをしらべました。
競合他社の価格を調べました。
Đã tìm hiểu giá của đối thủ.
きょうごうがはげしくなっています。
競合が激しくなっています。
Cạnh tranh ngày càng gay gắt.