Từ vựng
Đời sốngDanh từ販促
はんそく
Xúc tiến bán hàng
Ví dụ
はんそくようのチラシをつくりました。
販促用のチラシを作りました。
Đã làm tờ rơi xúc tiến bán hàng.
はんそくひをふやします。
販促費を増やします。
Tăng chi phí xúc tiến bán hàng.
Từ vựng
Đời sốngDanh từはんそく
Xúc tiến bán hàng
はんそくようのチラシをつくりました。
販促用のチラシを作りました。
Đã làm tờ rơi xúc tiến bán hàng.
はんそくひをふやします。
販促費を増やします。
Tăng chi phí xúc tiến bán hàng.