Từ vựng
Đời sốngDanh từ不良品
ふりょうひん
Hàng lỗi
Ví dụ
ふりょうひんはすぐにこうかんします。
不良品はすぐに交換します。
Hàng lỗi sẽ được đổi ngay.
ふりょうひんのわりあいがさがりました。
不良品の割合が下がりました。
Tỷ lệ hàng lỗi đã giảm.
Từ vựng
Đời sốngDanh từふりょうひん
Hàng lỗi
ふりょうひんはすぐにこうかんします。
不良品はすぐに交換します。
Hàng lỗi sẽ được đổi ngay.
ふりょうひんのわりあいがさがりました。
不良品の割合が下がりました。
Tỷ lệ hàng lỗi đã giảm.