Từ vựng
Đời sốngDanh từ展示会
てんじかい
Triển lãm
Ví dụ
てんじかいにブースをだします。
展示会にブースを出します。
Chúng tôi mở gian hàng ở triển lãm.
てんじかいでめいしをひゃくまいこうかんしました。
展示会で名刺を百枚交換しました。
Đã trao 100 danh thiếp ở triển lãm.
Từ vựng
Đời sốngDanh từてんじかい
Triển lãm
てんじかいにブースをだします。
展示会にブースを出します。
Chúng tôi mở gian hàng ở triển lãm.
てんじかいでめいしをひゃくまいこうかんしました。
展示会で名刺を百枚交換しました。
Đã trao 100 danh thiếp ở triển lãm.