Từ vựng
Đời sốngDanh từ顧客満足度
こきゃくまんぞくど
Mức độ hài lòng khách hàng
Ví dụ
こきゃくまんぞくどちょうさをおこないました。
顧客満足度調査を行いました。
Đã khảo sát mức độ hài lòng.
こきゃくまんぞくどがあがりました。
顧客満足度が上がりました。
Mức hài lòng đã tăng.
Từ vựng
Đời sốngDanh từこきゃくまんぞくど
Mức độ hài lòng khách hàng
こきゃくまんぞくどちょうさをおこないました。
顧客満足度調査を行いました。
Đã khảo sát mức độ hài lòng.
こきゃくまんぞくどがあがりました。
顧客満足度が上がりました。
Mức hài lòng đã tăng.