Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

顧客満足度

こきゃくまんぞくど

Mức độ hài lòng khách hàng

Ví dụ

  • こきゃくまんぞくどちょうさをおこないました。

    顧客満足度調査を行いました。

    Đã khảo sát mức độ hài lòng.

  • こきゃくまんぞくどがあがりました。

    顧客満足度が上がりました。

    Mức hài lòng đã tăng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    顧客満足度 — Mức độ hài lòng khách hàng · Kimuchi Nihongo