Từ vựng
Đời sốngDanh từ営業時間
えいぎょうじかん
Giờ làm việc, giờ mở cửa
Ví dụ
えいぎょうじかんがいのおといあわせはメールでどうぞ。
営業時間外のお問い合わせはメールでどうぞ。
Ngoài giờ làm việc, xin liên hệ qua email.
ねんまつはえいぎょうじかんがかわります。
年末は営業時間が変わります。
Cuối năm giờ mở cửa thay đổi.
Từ vựng
Đời sốngDanh từえいぎょうじかん
Giờ làm việc, giờ mở cửa
えいぎょうじかんがいのおといあわせはメールでどうぞ。
営業時間外のお問い合わせはメールでどうぞ。
Ngoài giờ làm việc, xin liên hệ qua email.
ねんまつはえいぎょうじかんがかわります。
年末は営業時間が変わります。
Cuối năm giờ mở cửa thay đổi.