Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

辞書

じしょ

từ điển

Ví dụ

  • わからない ことば を じしょ で さがしました。

    わからない言葉を辞書で探しました。

    Tôi tra từ không biết trong từ điển.

  • でんし じしょ は べんり です。

    電子辞書は便利です。

    Từ điển điện tử rất tiện lợi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng