Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

お得意様

おとくいさま

Khách hàng thân thiết

Ví dụ

  • おとくいさまにねんがじょうをおくります。

    お得意様に年賀状を送ります。

    Gửi thiệp năm mới cho khách quen.

  • おとくいさまむけのとくべつかかくです。

    お得意様向けの特別価格です。

    Giá đặc biệt cho khách thân thiết.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng