Từ vựng
Đời sốngDanh từお得意様
おとくいさま
Khách hàng thân thiết
Ví dụ
おとくいさまにねんがじょうをおくります。
お得意様に年賀状を送ります。
Gửi thiệp năm mới cho khách quen.
おとくいさまむけのとくべつかかくです。
お得意様向けの特別価格です。
Giá đặc biệt cho khách thân thiết.
Từ vựng
Đời sốngDanh từおとくいさま
Khách hàng thân thiết
おとくいさまにねんがじょうをおくります。
お得意様に年賀状を送ります。
Gửi thiệp năm mới cho khách quen.
おとくいさまむけのとくべつかかくです。
お得意様向けの特別価格です。
Giá đặc biệt cho khách thân thiết.