Từ vựng
N4Danh từ教科書
きょうかしょ
sách giáo khoa
Ví dụ
きょうかしょ の だいさんしょう を よんで ください。
教科書の第三章を読んでください。
Vui lòng đọc chương 3 của sách giáo khoa.
この きょうかしょ は むずかしい ですね。
この教科書は難しいですね。
Sách giáo khoa này khó đấy nhỉ?
Từ vựng
N4Danh từきょうかしょ
sách giáo khoa
きょうかしょ の だいさんしょう を よんで ください。
教科書の第三章を読んでください。
Vui lòng đọc chương 3 của sách giáo khoa.
この きょうかしょ は むずかしい ですね。
この教科書は難しいですね。
Sách giáo khoa này khó đấy nhỉ?