Từ vựng
N1Danh từ見込み
みこみ
Dự kiến, triển vọng
Ví dụ
らいげつかんせいするみこみです。
来月完成する見込みです。
Dự kiến hoàn thành tháng sau.
うりあげのみこみをたてます。
売上の見込みを立てます。
Lập dự báo doanh thu.
Từ vựng
N1Danh từみこみ
Dự kiến, triển vọng
らいげつかんせいするみこみです。
来月完成する見込みです。
Dự kiến hoàn thành tháng sau.
うりあげのみこみをたてます。
売上の見込みを立てます。
Lập dự báo doanh thu.