Từ vựng
N4Động từ nhóm 1間に合う
まにあう
kịp giờ
Ví dụ
いそげば れっしゃ に まにあう でしょう。
急げば列車に間に合うでしょう。
Nếu chúng ta vội, chúng ta sẽ kịp chuyến tàu.
しめきり に まにあいませんでした。
締め切りに間に合いませんでした。
Tôi không kịp hạn chót.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1まにあう
kịp giờ
いそげば れっしゃ に まにあう でしょう。
急げば列車に間に合うでしょう。
Nếu chúng ta vội, chúng ta sẽ kịp chuyến tàu.
しめきり に まにあいませんでした。
締め切りに間に合いませんでした。
Tôi không kịp hạn chót.