Từ vựng
N2Danh từ職場
しょくば
Nơi làm việc
Ví dụ
しょくばのふんいきがいいです。
職場の雰囲気がいいです。
Không khí nơi làm việc tốt.
しょくばまででんしゃでさんじゅっぷんです。
職場まで電車で三十分です。
Đến chỗ làm mất 30 phút tàu.
Từ vựng
N2Danh từしょくば
Nơi làm việc
しょくばのふんいきがいいです。
職場の雰囲気がいいです。
Không khí nơi làm việc tốt.
しょくばまででんしゃでさんじゅっぷんです。
職場まで電車で三十分です。
Đến chỗ làm mất 30 phút tàu.