Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

成果

せいか

Thành quả

Ví dụ

  • どりょくがせいかにつながりました。

    努力が成果につながりました。

    Nỗ lực đã mang lại thành quả.

  • けんしゅうのせいかをほうこくします。

    研修の成果を報告します。

    Báo cáo thành quả đào tạo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    成果 — Thành quả · Kimuchi Nihongo