Từ vựng
Đời sốngDanh từ復旧
ふっきゅう
Khôi phục
Ví dụ
サーバーはごごにふっきゅうしました。
サーバーは午後に復旧しました。
Máy chủ đã khôi phục vào buổi chiều.
ふっきゅうのみこみはたっていません。
復旧の見込みは立っていません。
Chưa rõ khi nào khôi phục.
Từ vựng
Đời sốngDanh từふっきゅう
Khôi phục
サーバーはごごにふっきゅうしました。
サーバーは午後に復旧しました。
Máy chủ đã khôi phục vào buổi chiều.
ふっきゅうのみこみはたっていません。
復旧の見込みは立っていません。
Chưa rõ khi nào khôi phục.