Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

不具合

ふぐあい

Lỗi, trục trặc

Ví dụ

  • アプリにふぐあいがみつかりました。

    アプリに不具合が見つかりました。

    Phát hiện lỗi trong ứng dụng.

  • ふぐあいをしゅうせいしました。

    不具合を修正しました。

    Đã sửa lỗi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng