Từ vựng
N1Danh từ要件
ようけん
Yêu cầu, điều kiện cần
Ví dụ
おきゃくさまのようけんをせいりしました。
お客様の要件を整理しました。
Đã sắp xếp các yêu cầu của khách.
ようけんていぎにいっかげつかかります。
要件定義に一か月かかります。
Định nghĩa yêu cầu mất một tháng.
Từ vựng
N1Danh từようけん
Yêu cầu, điều kiện cần
おきゃくさまのようけんをせいりしました。
お客様の要件を整理しました。
Đã sắp xếp các yêu cầu của khách.
ようけんていぎにいっかげつかかります。
要件定義に一か月かかります。
Định nghĩa yêu cầu mất một tháng.