Từ vựng
N1Danh từ工程
こうてい
Công đoạn, quy trình
Ví dụ
このこうていはてさぎょうです。
この工程は手作業です。
Công đoạn này làm thủ công.
こうていひょうをつくりました。
工程表を作りました。
Đã làm bảng tiến độ công đoạn.
Từ vựng
N1Danh từこうてい
Công đoạn, quy trình
このこうていはてさぎょうです。
この工程は手作業です。
Công đoạn này làm thủ công.
こうていひょうをつくりました。
工程表を作りました。
Đã làm bảng tiến độ công đoạn.