Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

工程

こうてい

Công đoạn, quy trình

Ví dụ

  • このこうていはてさぎょうです。

    この工程は手作業です。

    Công đoạn này làm thủ công.

  • こうていひょうをつくりました。

    工程表を作りました。

    Đã làm bảng tiến độ công đoạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng