Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

見直し

みなおし

Xem xét lại

Ví dụ

  • けいかくのみなおしがひつようです。

    計画の見直しが必要です。

    Cần xem lại kế hoạch.

  • かかくのみなおしをおこないます。

    価格の見直しを行います。

    Sẽ điều chỉnh lại giá.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng