Từ vựng
Đời sốngDanh từ情報漏えい
じょうほうろうえい
Rò rỉ thông tin
Ví dụ
じょうほうろうえいをふせぐたいさくをしています。
情報漏えいを防ぐ対策をしています。
Đang có biện pháp chống rò rỉ thông tin.
じょうほうろうえいのおそれがあります。
情報漏えいのおそれがあります。
Có nguy cơ rò rỉ thông tin.
Từ vựng
Đời sốngDanh từじょうほうろうえい
Rò rỉ thông tin
じょうほうろうえいをふせぐたいさくをしています。
情報漏えいを防ぐ対策をしています。
Đang có biện pháp chống rò rỉ thông tin.
じょうほうろうえいのおそれがあります。
情報漏えいのおそれがあります。
Có nguy cơ rò rỉ thông tin.