Từ vựng
N1Danh từ権限
けんげん
Quyền hạn
Ví dụ
このフォルダをみるけんげんがありません。
このフォルダを見る権限がありません。
Tôi không có quyền xem thư mục này.
けっていするけんげんはぶちょうにあります。
決定する権限は部長にあります。
Quyền quyết định thuộc về trưởng phòng.
Từ vựng
N1Danh từけんげん
Quyền hạn
このフォルダをみるけんげんがありません。
このフォルダを見る権限がありません。
Tôi không có quyền xem thư mục này.
けっていするけんげんはぶちょうにあります。
決定する権限は部長にあります。
Quyền quyết định thuộc về trưởng phòng.