Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

原材料

げんざいりょう

Nguyên vật liệu

Ví dụ

  • げんざいりょうのかかくがこうとうしています。

    原材料の価格が高騰しています。

    Giá nguyên liệu đang tăng vọt.

  • げんざいりょうをこくないでちょうたつします。

    原材料を国内で調達します。

    Thu mua nguyên liệu trong nước.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng