Từ vựng
Đời sốngDanh từ原材料
げんざいりょう
Nguyên vật liệu
Ví dụ
げんざいりょうのかかくがこうとうしています。
原材料の価格が高騰しています。
Giá nguyên liệu đang tăng vọt.
げんざいりょうをこくないでちょうたつします。
原材料を国内で調達します。
Thu mua nguyên liệu trong nước.
Từ vựng
Đời sốngDanh từげんざいりょう
Nguyên vật liệu
げんざいりょうのかかくがこうとうしています。
原材料の価格が高騰しています。
Giá nguyên liệu đang tăng vọt.
げんざいりょうをこくないでちょうたつします。
原材料を国内で調達します。
Thu mua nguyên liệu trong nước.