Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Phó từ

あいにく

Rất tiếc là

Ví dụ

  • あいにくほんじつはまんせきです。

    あいにく本日は満席です。

    Rất tiếc hôm nay đã hết chỗ.

  • あいにくぶちょうはがいしゅつちゅうです。

    あいにく部長は外出中です。

    Rất tiếc trưởng phòng đang ra ngoài.

Ghi chú từ cộng đồng

    あいにく — Rất tiếc là · Kimuchi Nihongo