Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Phó từ

引き続き

ひきつづき

Tiếp tục

Ví dụ

  • ひきつづきよろしくおねがいいたします。

    引き続きよろしくお願いいたします。

    Mong tiếp tục được hợp tác.

  • ひきつづきちょうさをおこないます。

    引き続き調査を行います。

    Tiếp tục điều tra.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng