Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

崖

がけ

vách đá; vực sâu; dốc cao

Ví dụ

  • そのがけからおちるときけないです。

    その崖から落ちると危ないです。

    Nếu bạn rơi từ vách đá đó thì rất nguy hiểm.

Ghi chú từ cộng đồng

    崖 — vách đá; vực sâu; dốc cao · Kimuchi Nihongo