Từ vựng
Đời sốngTính từ -na生乾き
なまかわき
khô một nửa; còn ẩm; chưa khô hết
Ví dụ
あめのひにあらったふくはなまかわきのままです。
雨の日に洗った服は生乾きのままです。
Quần áo giặt vào ngày mưa vẫn còn khô một nửa.
Từ vựng
Đời sốngTính từ -naなまかわき
khô một nửa; còn ẩm; chưa khô hết
あめのひにあらったふくはなまかわきのままです。
雨の日に洗った服は生乾きのままです。
Quần áo giặt vào ngày mưa vẫn còn khô một nửa.