Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngTính từ -na

生乾き

なまかわき

khô một nửa; còn ẩm; chưa khô hết

Ví dụ

  • あめのひにあらったふくはなまかわきのままです。

    雨の日に洗った服は生乾きのままです。

    Quần áo giặt vào ngày mưa vẫn còn khô một nửa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng