Từ vựng
Đời sốngDanh từノリ
のり
rong biển ăn được; động lực; nhịp điệu; tâm trạng; bầu không khí
Ví dụ
すしにはのりがまいてあります。
寿司にはノリが巻いてあります。
Rong biển được cuộn xung quanh sushi.
Từ vựng
Đời sốngDanh từのり
rong biển ăn được; động lực; nhịp điệu; tâm trạng; bầu không khí
すしにはのりがまいてあります。
寿司にはノリが巻いてあります。
Rong biển được cuộn xung quanh sushi.