キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Cụm từ
ご苦労さま
ごくろうさま
Cảm ơn đã vất vả (người trên nói)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
苦
ク・くる(しい)
khổ; đau khổ · N3 · 8画
労
ロウ・ろう(する)
lao động; vất vả · N3 · 7画
Luyện viết
苦
労
挨
Chào hỏi
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất