キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Cụm từ
ご無沙汰しています
ごぶさたしています
Lâu rồi tôi không liên lạc
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
無
ム・な(い)
Vô – không; không có · N2 · 12画
沙
サ・すな
cát; bãi cát · N1 · 7画
汰
タ・おご(る)
đãi lọc; sàng lọc · N1 · 7画
Luyện viết
無
沙
汰
挨
Chào hỏi
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất