キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 2
出迎える
でむかえる
Ra đón
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
迎
ゲイ・むか(える)
đón; nghênh tiếp · N3 · 7画
Luyện viết
出
迎
挨
Chào hỏi
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
出迎える — Ra đón · Kimuchi Nihongo