キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
一頭
いっとう
Một con (động vật lớn)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
一
イチ・ひと(つ)
một · N5 · 1画
頭
トウ・あたま
đầu; thủ lĩnh · N3 · 16画
Luyện viết
一
頭
数
Số đếm & tiền tệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất