Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

割

わり

Mười phần trăm (1 割 = 10%)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    割 — Mười phần trăm (1 割 = 10%) · Kimuchi Nihongo