Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

不便

ふべん

bất tiện

Ví dụ

  • このばしょはえきからとおくて、ふべんです。

    この場所は駅から遠くて、不便です。

    Địa điểm này không tiện vì nó cách xa nhà ga.

  • くるまがないと、まいにちのせいかつがふべんになります。

    車がないと、毎日の生活が不便になります。

    Không có xe, cuộc sống hàng ngày trở nên bất tiện.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng