キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
長さ
ながさ
Chiều dài
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
長
チョウ・なが(い)
dài; người đứng đầu · N5 · 8画
Luyện viết
数
Số đếm & tiền tệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
長さ — Chiều dài · Kimuchi Nihongo