キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Danh từ
電話番号
でんわばんごう
Số điện thoại
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
電
デン
điện; sấm chớp · N5 · 13画
話
ワ・はな(す)
nói chuyện; câu chuyện · N5 · 13画
番
バン・つが(い)
lượt; phiên · N3 · 12画
号
ゴウ・さけ(ぶ)
số hiệu; tên gọi · N3 · 5画
Luyện viết
電
話
番
号
数
Số đếm & tiền tệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất