キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Danh từ
何曜日
なんようび
Thứ mấy
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
何
カ・なに
cái gì; bao nhiêu · N5 · 7画
曜
ヨウ
thứ trong tuần; ngày trong tuần · N4 · 18画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
Luyện viết
何
曜
日
時
Thời gian
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất