キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Danh từ
一週間
いっしゅうかん
Một tuần
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
一
イチ・ひと(つ)
một · N5 · 1画
週
シュウ
tuần lễ; tuần · N4 · 11画
間
カン・あいだ
khoảng giữa; thời gian · N5 · 12画
Luyện viết
一
週
間
時
Thời gian
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất