キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
昔
むかし
Ngày xưa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
昔
セキ・むかし
ngày xưa; thuở trước · N3 · 8画
Luyện viết
時
Thời gian
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
昔 — Ngày xưa · Kimuchi Nihongo