キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
砂
すな
Cát
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
砂
サ・すな
cát; hạt cát · N2 · 9画
Luyện viết
森
Thiên nhiên
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất