キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
港
みなと
Cảng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
港
コウ・みなと
cảng; bến cảng · N3 · 12画
Luyện viết
森
Thiên nhiên
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất