Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

梅

うめ

Hoa mơ; quả mơ

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    梅 — Hoa mơ; quả mơ · Kimuchi Nihongo