キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
菊
きく
Hoa cúc
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
菊
キク
hoa cúc; cây cúc · N1 · 11画
Luyện viết
森
Thiên nhiên
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
菊 — Hoa cúc · Kimuchi Nihongo