キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
自然保護
しぜんほご
Bảo vệ thiên nhiên
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
自
ジ・みずか(ら)
tự mình; bản thân · N4 · 6画
然
ゼン・しか
như vậy; nhưng mà · N3 · 12画
保
ホ・たも(つ)
giữ gìn; bảo vệ · N1 · 9画
護
ゴ・まも(る)
bảo vệ; che chở · N1 · 20画
Luyện viết
自
然
保
護
森
Thiên nhiên
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất