Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

文学

ぶんがく

văn học

Ví dụ

  • わたしはにほんぶんがくがすきです。

    私は日本文学が好きです。

    Tôi thích văn học Nhật Bản.

  • ぶんがくのじゅぎょうはおもしろいですね。

    文学の授業は面白いですね。

    Lớp học văn học thật thú vị phải không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng