キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
食品
しょくひん
Thực phẩm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
食
ショク・た(べる)
ăn; đồ ăn · N5 · 9画
品
ヒン・しな
hàng hóa; sản phẩm · N4 · 9画
Luyện viết
食
品
食
Ăn uống
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
食品 — Thực phẩm · Kimuchi Nihongo